,

Cẩm nang quy trình bán thuốc không kê đơn tại nhà thuốc

Quy trình bán thuốc không kê đơn gồm tiếp nhận, khai thác thông tin, đánh giá, tư vấn phương án, hướng dẫn và ghi nhận.

15–23 phút
quy trình bán thuốc không kê đơn tại nhà thuốc
quy trình bán thuốc không kê đơn tại nhà thuốc

Quy trình bán thuốc không kê đơn gồm tiếp nhận, khai thác thông tin, đánh giá, tư vấn phương án, hướng dẫn và ghi nhận. Mục tiêu là xác định khách có thể tự chăm sóc hay cần được khám, trước khi quyết định cung cấp thuốc. Bài viết dưới đây cung cấp khung câu hỏi, tình huống và bảng kiểm để dược sĩ có thể tự mình thực hành.

Quy trình bán thuốc không kê đơn tại nhà thuốc gồm những bước nào?

Sáu bước trong quy trình bán thuốc không kê đơn giúp tổ chức công việc tại quầy, không phải cách chia bước bắt buộc cho mọi nhà thuốc. Với thuốc không kê đơn, còn gọi là thuốc OTC, thông tin ở bước trước phải được sử dụng khi quyết định bước tiếp theo.

BướcViệc cần làmKết quả cần có
1. Tiếp nhậnXác định người dùng và nhu cầu; chú ý dấu hiệu cần trợ giúp ngayBiết ai cần được hỗ trợ và có thể tiếp tục hỏi hay không
2. Khai thác thông tinHỏi triệu chứng, diễn biến, tiền sử, thuốc đang dùng và cách đã xử lýCó thông tin liên quan; nhận ra phần còn thiếu
3. Đánh giá hướng xử lýXem xét khả năng tự chăm sóc, nhu cầu chuyển khám hoặc xác minh thêmChọn hướng xử lý có lý do rõ ràng
4. Tư vấn phương ánGiải thích lựa chọn không dùng thuốc hoặc dùng thuốc phù hợpNgười mua hiểu phương án và giới hạn tự chăm sóc
5. Chuẩn bị và hướng dẫnKiểm tra thuốc, giá, bao bì; hướng dẫn sử dụng và theo dõiThuốc được giao đúng, người mua hiểu cách dùng
6. Hoàn tất và ghi nhậnĐối chiếu giao dịch, cập nhật dữ liệu, thống nhất cách theo dõiThông tin cần thiết được ghi nhận, người dùng biết bước tiếp theo
Quy trình 6 bước giúp dược sĩ đưa ra quyết định phù hợp
Quy trình 6 bước giúp dược sĩ đưa ra quyết định phù hợp

Bước 1 — Xác định đúng người cần tư vấn.

Trước tiên, làm rõ khách mua cho bản thân hay người khác, hỏi thuốc cụ thể hay cần tư vấn triệu chứng. Nếu nhận thấy biểu hiện nghiêm trọng, ưu tiên trợ giúp y tế ngay thay vì chờ hoàn thành cuộc hỏi.

Bước 2 — Thu thập thông tin ảnh hưởng đến lựa chọn.

Dược sĩ cần hiểu vấn đề hiện tại, diễn biến và những yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc dùng thuốc. Khung câu hỏi ở phần tiếp theo giúp khai thác có mục đích, thay vì hỏi cho đủ rồi bỏ qua câu trả lời.

Bước 3 — Quyết định có thể tiếp tục tư vấn tại quầy hay không.

Sau khi khai thác, xác định thông tin đã đủ để đánh giá và người dùng có phù hợp tự chăm sóc không. Nếu thuốc khách yêu cầu thuộc diện kê đơn, cần xử lý theo quy trình bán thuốc kê đơn của cơ sở. Việc khách không mang đơn không làm thay đổi phân loại pháp lý của thuốc mà họ muốn mua.

GPP, tức Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc, yêu cầu hướng dẫn người bệnh đi khám khi việc dùng thuốc cần chẩn đoán của bác sĩ. Khi chưa cần dùng thuốc, người bán phải giải thích cách tự chăm sóc và theo dõi triệu chứng. [1]

Bước 4 — Lựa chọn phương án phù hợp với người dùng.

Không phải nhu cầu nào cũng cần đáp ứng bằng thuốc; dược sĩ cần giải thích phương án dựa trên thông tin đã hỏi. Nếu lựa chọn thuốc, hãy kiểm tra chỉ định, chống chỉ định, tương tác và nguy cơ trùng hoạt chất giữa các sản phẩm.

Việc tra cứu phải khớp đúng sản phẩm, hàm lượng hoặc nồng độ, dạng bào chế và thông tin được phê duyệt. Không kết luận thuốc thuộc nhóm không kê đơn chỉ từ tên hoạt chất hoặc cách thuốc từng được bán.

Có thể tra cứu tại trang công bố thuốc không kê đơn của Cục Quản lý Dược, đồng thời đối chiếu thông tin cập nhật. Trang này lưu ý dữ liệu gốc chưa bao gồm các đính chính, thay đổi, bổ sung và thu hồi sau cấp phép. [3]

Căn cứ phân loại: Điều 15 Thông tư 32/2026/TT-BYT quy định nguyên tắc, tiêu chí và phương pháp phân loại thuốc không kê đơn. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/10/2026; dược sĩ cần tra cứu phân loại đã được phê duyệt cho sản phẩm cụ thể. [2]

Bước 5 — Kiểm tra thuốc và giúp người mua hiểu cách sử dụng.

Trước khi giao, đối chiếu đúng thuốc, số lượng, hạn dùng, tình trạng bao bì và chất lượng bằng cảm quan. Thông báo rõ giá bán, đồng thời hướng dẫn liều, cách dùng, thời gian sử dụng và bảo quản theo sản phẩm đã lựa chọn.

Theo GPP, trường hợp không có đơn kèm theo phải được hướng dẫn thêm bằng chữ viết hoặc bản in gắn lên bao gói. Hướng dẫn bằng lời cần đi kèm thông tin rõ ràng về cách dùng và những dấu hiệu phải tìm trợ giúp. [1]

Để kiểm tra mức độ hiểu, có thể nhờ người mua nhắc lại cách dùng và tình huống cần đi khám. Đây là cách thực hành được đề xuất trong bài, giúp phát hiện chỗ chưa rõ trước khi khách rời quầy.

Bước 6 — Hoàn tất, ghi nhận và thống nhất việc theo dõi.

Đối chiếu thuốc đã giao với giao dịch, ghi nhận thông tin cần thiết và cập nhật dữ liệu theo quy định áp dụng. Với trường hợp cần theo dõi, ghi rõ vấn đề, hướng xử lý, mốc đánh giá lại và cách liên hệ phù hợp.

Thông tin người dùng cần được bảo mật, chỉ thu thập và sử dụng trong phạm vi cần thiết cho công việc. Nếu kết thúc bằng chuyển khám hoặc chưa cần thuốc, vẫn ghi nhận hướng tư vấn theo quy trình của cơ sở.

Lưu ý dữ liệu: Quy định về liên thông và cập nhật đầy đủ dữ liệu với hệ thống thông tin về dược thực hiện từ ngày 01/01/2026. Căn cứ là khoản 2 Điều 5 Thông tư 11/2025/TT-BYT; thao tác cụ thể thực hiện theo hướng dẫn áp dụng tại cơ sở. [1]

Cần hỏi gì để đánh giá nhu cầu dùng thuốc của khách?

Mỗi câu hỏi nên giúp làm rõ từng yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn thuốc hoặc quyết định chuyển khám. Dược sĩ có thể bắt đầu bằng câu hỏi mở, sau đó hỏi cụ thể những điểm người mua chưa đề cập.

Khung câu hỏi khai thác thông tin tại quầy

Cần khai thác nhiều thông tin khác nhau khi tư vấn thuốc không kê đơn
Cần khai thác nhiều thông tin khác nhau khi tư vấn thuốc không kê đơn

Khung dưới đây giúp liên kết thông tin thu thập với quyết định, không yêu cầu đọc nguyên văn mọi câu hỏi. Đây là gợi ý thực hành do biên tập tổng hợp, không phải biểu mẫu pháp lý hoặc thang điểm đã được kiểm định.

Nhóm thông tinCâu hỏi gợi ýÝ nghĩa đối với quyết định
Người sử dụngAnh/chị mua cho ai, người dùng bao nhiêu tuổi? Cân nặng hiện tại là bao nhiêu, nếu cần đánh giá liều?Xác định đối tượng và dữ liệu cần để đánh giá sản phẩm
Triệu chứngĐiều gì đang khiến người bệnh khó chịu nhất? Có biểu hiện nào khác xuất hiện cùng lúc không?Làm rõ vấn đề chính và dấu hiệu cần đánh giá thêm
Diễn biếnTriệu chứng bắt đầu khi nào? Đang giảm, nặng lên hay đã lặp lại nhiều lần?Xem xét khả năng tự chăm sóc và nhu cầu chuyển khám
Cách đã xử lýĐã dùng thuốc hoặc thử biện pháp nào? Dùng như thế nào và kết quả ra sao?Nhận diện dùng chưa đúng, dùng lặp hoặc không đáp ứng
Tiền sử, dị ứngNgười dùng có bệnh nền, dị ứng hoặc từng gặp phản ứng với thuốc không? Có thai hoặc cho con bú không, khi liên quan?Phát hiện yếu tố làm thay đổi lựa chọn và mức độ cần thận trọng
Thuốc, sản phẩm đang dùngCó thể cho xem vỏ hộp, tên thuốc hoặc danh sách sản phẩm đang sử dụng không?Kiểm tra thành phần, tương tác, trùng hoạt chất và phản ứng bất lợi nghi ngờ
Khả năng thực hiệnNgười dùng có tự dùng thuốc và theo dõi được không? Ai có thể hỗ trợ khi cần?Đánh giá tính khả thi của phương án tự chăm sóc

Khi câu trả lời chưa rõ, nên xác minh bằng thông tin cụ thể thay vì tự diễn giải theo thói quen. Chẳng hạn, mô tả “thuốc cảm màu xanh” chưa đủ để nhận diện thành phần và đánh giá nguy cơ dùng trùng.

Cách hỏi khi khách mua hộ hoặc yêu cầu thuốc cụ thể

Với người mua hộ, cần biết thông tin đến từ người bệnh, người chăm sóc hay suy đoán của người mua. Nếu chưa rõ tuổi, bệnh nền hoặc thuốc đang dùng, ghi nhận là chưa biết, không mặc định là không có.

Có thể đề nghị khách liên hệ người dùng, người chăm sóc hoặc cung cấp ảnh nhãn thuốc để xác minh. Nếu vẫn thiếu dữ liệu ảnh hưởng đến an toàn, trao đổi với người phụ trách chuyên môn trước khi lựa chọn phương án.

Với khách mua theo tên, vẫn cần hỏi ai sử dụng, dùng cho vấn đề gì và đã dùng thế nào. Câu trả lời “tôi vẫn mua thuốc này” chưa đủ để xác nhận thuốc tiếp tục phù hợp trong lần sử dụng hiện tại.

Khi nào có thể hỗ trợ tự chăm sóc và khi nào cần chuyển khám?

Thông tin đã hỏi chỉ hữu ích khi giúp dược sĩ lựa chọn được hướng xử lý cho người dùng. Đánh giá tại quầy nhằm nhận diện nhu cầu hỗ trợ, không thay thế việc khám và chẩn đoán của bác sĩ.

Phân biệt hỗ trợ khẩn cấp, chuyển khám và tự chăm sóc

Không phải trường hợp chuyển khám nào cũng có cùng mức độ khẩn cấp hoặc cùng cách giải thích. Bảng dưới đây giúp phân biệt các hướng xử lý, còn thời điểm khám cần gắn với biểu hiện cụ thể.

Thông tin nhận đượcHướng xử lýĐiều cần giải thích
Có dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọngƯu tiên trợ giúp y tế khẩn cấp; không trì hoãn bằng việc bán thuốc thửVì sao cần được đánh giá ngay và cách tìm hỗ trợ
Triệu chứng kéo dài, tái diễn, nặng lên hoặc không đáp ứng với cách đã xử lýĐánh giá nhu cầu chuyển khám; xác định mức độ gấp theo triệu chứng và hướng dẫn chuyên mônGiới hạn của tư vấn tại quầy và thông tin nên mang khi khám
Đủ thông tin, chưa nhận diện dấu hiệu cảnh báo, phương án phù hợp và có thể theo dõiHỗ trợ tự chăm sóc, có thể không cần thuốcCách thực hiện, dấu hiệu cần trợ giúp và mốc đánh giá lại
Thiếu dữ liệu ảnh hưởng đến quyết địnhHỏi thêm, tra cứu, trao đổi người phụ trách hoặc hướng dẫn khám khi không thể đánh giá phù hợpThông tin nào còn thiếu và vì sao chưa thể lựa chọn thuốc

Một số dấu hiệu cần trợ giúp ngay có thể được nhận diện từ mô tả hoặc biểu hiện của người bệnh. Hai ví dụ dưới đây chỉ nhằm minh họa, không bao quát toàn bộ tình huống khẩn cấp tại nhà thuốc.

  • Khó thở nghiêm trọng: Người bệnh thở hổn hển, nghẹt thở hoặc không thể nói thành lời cần được trợ giúp y tế khẩn cấp. [4]
  • Nôn ra máu kèm choáng hoặc dấu hiệu toàn thân: Nếu đồng thời chóng mặt, muốn ngất hoặc da lạnh ẩm, cần tìm hỗ trợ cấp cứu ngay. [5]

Với triệu chứng tiêu hóa kéo dài hoặc tái diễn, dược sĩ cần xem xét chuyển khám thay vì liên tục đổi thuốc giảm triệu chứng. Hướng dẫn của Liên đoàn Dược phẩm Quốc tế (FIP) nhấn mạnh khai thác diễn biến và nhận diện dấu hiệu cảnh báo trong những trường hợp này. [6]

Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người mang thai, cho con bú, có bệnh nền hoặc dùng nhiều thuốc cần được đánh giá kỹ hơn. Tuy nhiên, chỉ riêng việc thuộc một nhóm này chưa đủ để xếp mọi người vào cùng một hướng xử lý.

Xử lý khi chưa đủ thông tin để quyết định

Nếu chưa biết thông tin có thể thay đổi lựa chọn, dược sĩ cần xác định rõ điều gì phải được làm sáng tỏ. Sau đó, lựa chọn cách xác minh phù hợp, thay vì dùng việc bán thuốc thử để thay thế đánh giá.

Khi đã đủ cơ sở hỗ trợ tự chăm sóc, cần thống nhất dấu hiệu theo dõi và thời điểm đánh giá lại. Mốc này phải dựa trên triệu chứng, người dùng và hướng dẫn chuyên môn hoặc tờ hướng dẫn sử dụng liên quan.

Không dùng một mốc chung như “sau ba ngày” cho mọi tình huống; cần nói rõ khi nào phải tìm trợ giúp sớm hơn. Nếu chưa xác định được kế hoạch theo dõi phù hợp, cần tra cứu hoặc trao đổi chuyên môn trước khi hoàn tất tư vấn.

Việc chưa nhận diện dấu hiệu cảnh báo tại quầy không bảo đảm đã loại trừ mọi bệnh nghiêm trọng. Khi tình trạng thay đổi, người dùng cần được đánh giá lại thay vì tiếp tục áp dụng nguyên hướng dẫn ban đầu.

Tình huống thực hành tư vấn thuốc không kê đơn

Các tình huống dưới đây đều là giả định, dùng để luyện cách đặt câu hỏi và giải thích quyết định. Mục tiêu là nhận ra thông tin còn thiếu, thay vì học thuộc lời thoại hoặc suy ra một đơn thuốc mẫu.

Khách mua theo tên hoặc mua hộ

Tình huống 1: Mua lại thuốc quen khi đang dùng thêm sản phẩm khác.

Khách muốn mua lại thuốc từng dùng và cho biết gần đây đã bổ sung một sản phẩm khác. Thông tin còn thiếu gồm thành phần hai sản phẩm, mục đích sử dụng, cách dùng và tình trạng hiện tại.

Câu hỏi tiếp theo có thể là: “Anh/chị cho tôi xem cả hai sản phẩm và nói rõ mình đang dùng mỗi loại như thế nào nhé?”

Dược sĩ kiểm tra thành phần, trùng hoạt chất, tương tác và sự phù hợp trước khi quyết định cung cấp thuốc. Nếu chưa xác minh được sản phẩm đang dùng, cần làm rõ thông tin hoặc trao đổi chuyên môn, không tự suy đoán.

Lời giải thích mẫu: “Tôi cần kiểm tra hai sản phẩm để tránh dùng trùng thành phần hoặc phối hợp không phù hợp với anh/chị.”

Tình huống 2: Người mua hộ không rõ tuổi và thuốc người bệnh đang dùng.

Khách mua thuốc cho người thân nhưng không nhớ chính xác tuổi và cũng không biết danh sách thuốc đang dùng. Những dữ liệu này có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn sản phẩm, nên chưa thể bỏ qua để hoàn tất giao dịch.

Câu hỏi tiếp theo có thể là: “Anh/chị có thể gọi người nhà hoặc người đang chăm sóc để xác nhận tuổi và thuốc đang dùng không?”

Nếu xác minh được, dược sĩ tiếp tục đánh giá; nếu chưa được, cần lựa chọn hướng hỗ trợ phù hợp với thông tin hiện có. Khi có dấu hiệu nguy hiểm, ưu tiên trợ giúp y tế, không chờ đủ ảnh thuốc hoặc giấy tờ.

Lời giải thích mẫu: “Tôi cần xác nhận thêm thông tin của người dùng để lựa chọn thuốc phù hợp và hạn chế nguy cơ dùng sai.”

Khách có triệu chứng cần đánh giá thêm

Tình huống 3: Khách tự mô tả triệu chứng nhẹ nhưng muốn mua nhiều thuốc.

Khách nói mình “chỉ hơi khó chịu” và muốn mua nhiều loại thuốc với mong muốn nhanh khỏe hơn. Dược sĩ chưa biết triệu chứng cụ thể, diễn biến, mức độ ảnh hưởng và những sản phẩm khách đã sử dụng.

Câu hỏi tiếp theo có thể là: “Anh/chị khó chịu ở đâu, bắt đầu từ khi nào và đã dùng thuốc hoặc thử cách nào để cải thiện?”

Chỉ sau khi đánh giá đủ thông tin mới quyết định có thể tự chăm sóc, cần thuốc hay cần chuyển khám. Nếu chưa cần thuốc, giải thích phương án chăm sóc phù hợp, dấu hiệu cần trợ giúp và mốc đánh giá lại.

Lời giải thích mẫu: “Tôi cần làm rõ triệu chứng trước để xem anh/chị có cần dùng thuốc và lựa chọn nào thực sự phù hợp.”

Tình huống 4: Muốn đổi thuốc nhưng xuất hiện dấu hiệu cảnh báo.

Khách cho biết thuốc đã dùng không giúp cải thiện, đồng thời hiện khó thở đến mức không nói thành lời. Biểu hiện này cần trợ giúp khẩn cấp; việc hỏi tên thuốc không được làm chậm quá trình tìm hỗ trợ. [4]

Dược sĩ ưu tiên gọi hỗ trợ y tế và làm theo hướng dẫn của nhân viên cấp cứu trong phạm vi năng lực. Có thể đề nghị người đi cùng cung cấp thông tin thuốc đã dùng trong lúc việc hỗ trợ đang được triển khai.

Lời giải thích mẫu: “Anh/chị đang có biểu hiện khó thở nghiêm trọng, tôi sẽ hỗ trợ tìm trợ giúp y tế ngay lúc này.”

Nếu chỉ không cải thiện mà chưa có dấu hiệu khẩn cấp, cần đánh giá lại diễn biến trước khi xác định thời điểm khám. Không mặc định rằng mọi trường hợp không đáp ứng đều cấp cứu, cũng không tiếp tục đổi thuốc theo thói quen.

Bảng kiểm trước khi kết thúc lượt tư vấn

Rà soát trước khi kết thúc tư vấn bán thuốc cho khách hàng
Rà soát trước khi kết thúc tư vấn bán thuốc cho khách hàng

Bảng kiểm giúp dược sĩ nhận ra phần chưa hoàn tất và ghi lại lý do của hướng xử lý đã chọn. Đây là công cụ tham khảo, không thay thế SOP — quy trình thao tác chuẩn — hoặc xác nhận cơ sở tuân thủ GPP.

Nội dung cần rà soátĐã làmCần xác minhKhông áp dụngGhi chú
Xác định người sử dụng và người cung cấp thông tin☐☐☐Tuổi; cân nặng khi cần
Làm rõ triệu chứng và diễn biến☐☐☐Khởi phát, mức độ, tái diễn
Hỏi tiền sử, dị ứng và yếu tố liên quan☐☐☐Bệnh nền, thai kỳ khi liên quan
Kiểm tra thuốc đã dùng và sản phẩm đang dùng☐☐☐Tên, cách dùng, đáp ứng
Đánh giá dấu hiệu cảnh báo☐☐☐Biểu hiện và hướng hỗ trợ
Xác định hướng xử lý và lý do☐☐☐Tự chăm sóc, chuyển khám hoặc xác minh
Kiểm tra phân loại và tính phù hợp nếu bán thuốc☐☐☐Chống chỉ định, tương tác, trùng hoạt chất
Kiểm tra thuốc, hạn dùng, bao bì, nhãn và giá☐☐☐Đối chiếu trước khi giao
Hướng dẫn và kiểm tra mức độ hiểu☐☐☐Cách dùng; hướng dẫn viết hoặc in
Thống nhất theo dõi hoặc chuyển khám☐☐☐Mốc đánh giá lại, dấu hiệu cần trợ giúp
Hoàn tất giao dịch, ghi nhận và bảo mật☐☐☐Dữ liệu cần cập nhật, thông tin cần lưu

Với mỗi mục cần xác minh, ghi rõ nội dung còn thiếu và người cần trao đổi để xử lý. Không đánh dấu hoàn tất chỉ để đủ ô khi thông tin quan trọng vẫn chưa được làm rõ.

Nếu kết thúc bằng chuyển khám hoặc chưa cần thuốc, đánh dấu không áp dụng cho phần lấy thuốc và thanh toán. Việc ghi nhận hướng tư vấn, lý do và thông tin theo dõi vẫn được thực hiện theo quy trình của cơ sở.

Lời kết

Quy trình bán thuốc không kê đơn bắt đầu từ việc hiểu đúng người dùng, triệu chứng và những thuốc họ đang sử dụng. Từ đó, dược sĩ lựa chọn hướng hỗ trợ phù hợp: tư vấn dùng thuốc, hướng dẫn tự chăm sóc hoặc chuyển khám khi cần thiết. Dù lựa chọn phương án nào, người dùng cũng cần hiểu cách thực hiện, theo dõi và thời điểm tìm trợ giúp.

Để rèn luyện cách tư vấn nhất quán, hãy áp dụng bảng kiểm cuối bài vào một tình huống thực hành. Những thông tin còn thiếu hoặc quyết định chưa rõ nên được trao đổi với dược sĩ phụ trách trước khi thực hiện.

Tài liệu tham khảo đã sử dụng

Bộ Y tế. Quyết định 2656/QĐ-BYT, dùng đối chiếu cập nhật GPP: bãi bỏ điểm đ khoản 1 Điều 5; không bãi bỏ các mục tư vấn được dẫn trong bài.

Bộ Y tế. Nội dung hợp nhất quy định GPP: Thông tư 02/2018/TT-BYT đã được sửa đổi; Phụ lục I-1a, phần II.3, II.4 và III.2; điều khoản hiệu lực của Thông tư 11/2025/TT-BYT.

Bộ Y tế. Thông tư 32/2026/TT-BYT, Điều 15 và Điều 52; bản toàn văn trên cổng thông tin cơ quan nhà nước.

Cục Quản lý Dược. Công bố danh mục thuốc không kê đơn tại Việt Nam, gồm lưu ý về giới hạn cập nhật dữ liệu.

NHS. Shortness of breath, dấu hiệu khó thở cần trợ giúp khẩn cấp.

NHS. Vomiting blood, phân biệt nhu cầu trợ giúp khi nôn ra máu.

FIP. Empowering self-care: A handbook for pharmacists, chương 5, phần dấu hiệu cảnh báo và phân luồng triệu chứng tiêu hóa.

Biên soạn

Dược sĩ Nguyễn Tiến Dũng

Kiểm duyệt nội dung

Dược sĩ Nguyễn Tiến Dũng đã trải qua nhiều vị trí khác nhau liên quan đến nghiên cứu lâm sàng, kinh doanh, truyền thông và marketing trong lĩnh vực dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng

Kiểm duyệt chuyên môn

Dược Sĩ Nguyễn Thị Hồng Vân

Dược sĩ phụ trách chuyên môn nhà thuốc

Chia sẻ kinh nghiệm vận hành nhà thuốc và tư vấn tại quầy.