Kỹ năng giao tiếp trong bán thuốc giúp dược sĩ hỏi rõ nhu cầu, hiểu điều khách lo lắng và giải thích thông tin theo cách dễ thực hiện. Bài viết dưới đây hướng dẫn cách diễn đạt tại quầy, kèm hội thoại mẫu và bài tập dành cho dược sĩ cùng sinh viên ngành dược.
Một cuộc tư vấn có thể kết thúc bằng việc dùng thuốc, xác minh thêm thông tin hoặc hướng dẫn khách đến cơ sở khám bệnh phù hợp. Vì vậy, khi luyện giao tiếp, hãy chú ý khách đã hiểu vấn đề và bước tiếp theo đến đâu, thay vì chỉ xem họ có mua thuốc hay không.
Mở đầu cuộc trao đổi để khách sẵn sàng chia sẻ
Lời mở đầu nên giúp khách biết mình được tiếp đón và có cơ hội nói rõ điều đang cần hỗ trợ tại nhà thuốc. Sau khi chào hỏi, dược sĩ có thể bắt đầu bằng câu hỏi: “Hôm nay anh/chị muốn được hỗ trợ về vấn đề gì?”

Nếu khách đưa tên thuốc ngay, hãy xác định người sử dụng và giải thích ngắn lý do cần hỏi thêm trước khi tiếp tục. Cách nói “Em xin hỏi thêm để kiểm tra thuốc có phù hợp với người dùng không” giúp khách hiểu mục đích của cuộc trao đổi.
Trong lúc nghe, nên hướng sự chú ý về khách và báo trước nếu cần tra cứu hoặc ghi lại thông tin họ cung cấp. Chẳng hạn, có thể nói: “Em xin kiểm tra lại thông tin sản phẩm một chút để trả lời chính xác câu hỏi của anh/chị.”
Cách diễn đạt cần thay đổi theo hoàn cảnh, nhất là khi khách đang vội hoặc muốn trao đổi vấn đề nhạy cảm. Những ví dụ dưới đây là gợi ý thực hành, có thể điều chỉnh cách xưng hô cho phù hợp với từng người.
| Hoàn cảnh | Cách nói dễ gây trở ngại | Cách diễn đạt đề xuất |
|---|---|---|
| Khách mới đến quầy | “Mua thuốc gì?” | “Chào anh/chị, hôm nay anh/chị muốn được hỗ trợ về vấn đề gì?” |
| Cần hỏi thêm thông tin | “Phải trả lời thì mới bán được.” | “Em cần hỏi thêm một vài thông tin để kiểm tra sự phù hợp trước khi tư vấn cho anh/chị.” |
| Nội dung nhạy cảm | Hỏi lớn trước những người đang chờ | “Anh/chị có thuận tiện trao đổi tại đây không, hay muốn chuyển sang vị trí kín đáo hơn?” |
| Quầy đang đông | “Đợi đi, chưa đến lượt.” | “Em đã ghi nhận anh/chị đang chờ và sẽ hỗ trợ sau lượt tư vấn này.” |
Với nội dung riêng tư, cần chọn cách trao đổi phù hợp với điều kiện thực tế của nhà thuốc và mong muốn của khách. Không nên đọc lớn thông tin bệnh hoặc tự trao đổi với người đi cùng khi chưa làm rõ sự đồng ý của người dùng thuốc.
Xem thêm: Cẩm nang tư vấn thuốc không kê đơn tại quầy
Hỏi rõ nhu cầu và lắng nghe để hiểu đúng
Khách có thể đến mua một sản phẩm cụ thể nhưng điều họ thực sự băn khoăn lại là chi phí, tác dụng phụ hoặc cách sử dụng. Vì vậy, câu hỏi cần giúp làm rõ cả yêu cầu ban đầu lẫn những điều đang ảnh hưởng đến quyết định của họ.
Chuyển từ câu hỏi mở sang câu hỏi cụ thể
Câu hỏi mở tạo cơ hội để khách kể vấn đề theo cách của mình, còn câu hỏi cụ thể giúp bổ sung dữ kiện cần thiết. AHRQ, Cơ quan Nghiên cứu và Chất lượng Y tế Hoa Kỳ, khuyến nghị kết hợp hỏi mở, lắng nghe và làm rõ thông tin trong giao tiếp chăm sóc sức khỏe. [1]

Ví dụ, khi khách nói “thuốc này không hợp”, hãy hỏi điều gì đã xảy ra trước khi hiểu đó là dị ứng hoặc không hiệu quả. Một câu hỏi phù hợp là: “Anh/chị có thể kể rõ biểu hiện khiến mình nghĩ thuốc không hợp và thời điểm biểu hiện đó xuất hiện không?”
Mỗi lượt hỏi nên tập trung vào một vấn đề, để khách có thể trả lời rõ trước khi chuyển sang nội dung tiếp theo. Với người mua hộ, cần phân biệt thông tin họ biết chắc với thông tin phải xác nhận từ người dùng hoặc người chăm sóc.
Các câu hỏi dưới đây tập trung vào cách diễn đạt, giúp dược sĩ tránh áp đặt ý hiểu của mình lên lời kể của khách. Nội dung chuyên môn cần khai thác vẫn phải được lựa chọn theo tình huống và quy trình thực hành của cơ sở.
| Mục đích | Câu hỏi hoặc phản hồi gợi ý | Điều cần tránh |
|---|---|---|
| Hiểu yêu cầu ban đầu | “Anh/chị đang muốn được hỗ trợ điều gì về thuốc hoặc vấn đề sức khỏe của mình?” | Chỉ hỏi tên sản phẩm rồi chuyển ngay sang lấy thuốc. |
| Làm rõ điều khách lo nhất | “Trong những điều vừa chia sẻ, vấn đề nào đang khiến anh/chị băn khoăn nhất?” | Tự chọn điều mình cho là quan trọng mà chưa xác nhận. |
| Hiểu một cách diễn đạt mơ hồ | “Anh/chị nói thuốc ‘mạnh’, cụ thể anh/chị đang lo về tác dụng hay biểu hiện nào?” | Mặc định “mạnh” đồng nghĩa với hiệu quả hoặc nhiều tác dụng phụ. |
| Tìm hiểu cách đã sử dụng | “Anh/chị có thể kể lại cách mình đã dùng thuốc trong những ngày vừa rồi không?” | “Anh/chị uống sai rồi đúng không?” |
| Làm rõ thông tin mua hộ | “Thông tin này anh/chị đã biết chắc chưa, hay mình cần hỏi lại người đang dùng thuốc?” | Xem câu trả lời “không biết” là “không có”. |
Phản hồi và tóm tắt trước khi giải thích
Khi khách chia sẻ nhiều vấn đề, dược sĩ có thể xin phép sắp xếp lại nội dung để cuộc trao đổi dễ theo dõi hơn. Việc tóm tắt cũng tạo cơ hội cho khách sửa lại những điểm người tư vấn nghe thiếu hoặc hiểu chưa đúng.
Ví dụ hội thoại giả định:
Khách hàng: “Tôi muốn mua lại thuốc lần trước, nhưng gần đây uống nhiều loại quá nên cũng không nhớ loại nào dùng vào lúc nào.”
Dược sĩ: “Em hiểu anh/chị đang muốn mua lại thuốc và đồng thời cần làm rõ cách sử dụng những loại đang có, đúng không ạ?”
Khách hàng: “Đúng rồi, tôi còn lo có loại nào giống nhau mà mình không biết, vì thuốc được mua ở nhiều nơi khác nhau.”
Dược sĩ: “Vậy mình sẽ kiểm tra danh sách thuốc trước; anh/chị có mang theo vỏ hộp, ảnh chụp hoặc hướng dẫn đang sử dụng không?”
Trong ví dụ này, người tư vấn xác nhận hai nhu cầu khác nhau trước khi đề nghị khách cung cấp thông tin để kiểm tra. Chưa có kết luận về việc dùng trùng thuốc, vì kết luận đó cần dựa trên dữ liệu cụ thể và đánh giá chuyên môn.
Giải thích dễ hiểu và kiểm tra cách khách hiểu
Sau khi hiểu nhu cầu, dược sĩ cần chọn thông tin phù hợp để giải thích, đồng thời tạo cơ hội cho khách hỏi lại. Phần hướng dẫn chỉ thực sự có ý nghĩa khi người nghe hiểu mình cần làm gì và có thể thực hiện trong hoàn cảnh của họ.
Chuyển thông tin chuyên môn thành lời hướng dẫn cụ thể
Nên ưu tiên từ ngữ quen thuộc và chia lời giải thích thành từng phần ngắn, thay vì đưa quá nhiều thông tin cùng lúc. Đây cũng là cách tiếp cận được AHRQ đề xuất nhằm giúp người nghe theo dõi những nội dung quan trọng trong cuộc tư vấn. [1]

Một lời hướng dẫn cụ thể cần cho khách biết hành động cần thực hiện, dựa trên đơn thuốc hoặc tài liệu phù hợp đã được kiểm tra. Những cách nói như “uống đúng liều”, “dùng bình thường” hoặc “theo dõi thêm” thường chưa đủ nếu không giải thích nội dung đi kèm.
Bảng dưới đây minh họa cách làm rõ lời nói, không thay thế hướng dẫn sử dụng của bất kỳ sản phẩm cụ thể nào. Khi áp dụng, dược sĩ cần điền thông tin chính xác đã được xác minh cho người dùng và thuốc đang tư vấn.
| Cách nói còn chung chung | Cách diễn đạt rõ hơn |
|---|---|
| “Anh/chị nhớ dùng đúng liều.” | “Em sẽ ghi rõ lượng dùng mỗi lần và số lần dùng theo hướng dẫn đã kiểm tra để anh/chị tiện đối chiếu.” |
| “Thuốc này có tương tác.” | “Thuốc này có thể ảnh hưởng đến tác dụng hoặc độ an toàn của thuốc khác; mình cần kiểm tra các thuốc đang dùng.” |
| “Có gì bất thường thì xử lý.” | “Em sẽ giải thích những dấu hiệu cần chú ý và việc cần làm nếu từng dấu hiệu đó xuất hiện.” |
| “Anh/chị cứ đọc hướng dẫn.” | “Mình cùng xem những phần liên quan đến cách dùng của anh/chị; chỗ nào chưa rõ, em sẽ giải thích thêm.” |
Nếu khách khó nghe, khó đọc hoặc gặp trở ngại ngôn ngữ, hãy hỏi cách trao đổi nào thuận tiện thay vì tự suy đoán khả năng hiểu. Có thể điều chỉnh vị trí đứng, cỡ chữ hoặc cách minh họa theo nhu cầu thực tế và điều kiện hỗ trợ của nhà thuốc.
Mời khách nói lại bằng lời của mình
Teach-back là cách kiểm tra sự hiểu bằng việc mời khách diễn đạt lại thông tin cần biết hoặc cần thực hiện bằng lời của mình. Trọng tâm là kiểm tra người tư vấn đã giải thích rõ chưa, thay vì kiểm tra trí nhớ hay kiến thức của khách. [2]
Sau mỗi nội dung quan trọng, có thể hỏi: “Để em biết mình đã hướng dẫn rõ, anh/chị có thể nói lại cách mình sẽ thực hiện không?” Nếu khách hiểu khác, hãy giải thích theo cách khác rồi kiểm tra lại, thay vì chỉ lặp nguyên câu với giọng lớn hơn. [2]
Ví dụ hội thoại giả định về bước cần làm tiếp theo:
Dược sĩ: “Trước khi tư vấn thêm sản phẩm, em cần xem các thuốc anh/chị đang sử dụng để kiểm tra những thông tin liên quan.”
Khách hàng: “Vậy tôi cứ mua trước rồi mang vỏ thuốc tới sau, lúc đó mình xem có dùng chung được không nhé?”
Dược sĩ: “Có lẽ em nói chưa rõ. Mình cần kiểm tra kỹ trước khi quyết định mua thêm nên hiện tại em chưa đề xuất sản phẩm.”
Khách hàng: “Tôi hiểu rồi, tôi sẽ lấy danh sách thuốc đang dùng để mình kiểm tra trước, sau đó mới trao đổi phương án tiếp theo.”
Điểm cần quan sát là khách có hiểu đúng thứ tự thực hiện hay không, vì một lời đồng ý ngắn chưa thể hiện đầy đủ điều đó. Khi phát hiện khác biệt, dược sĩ nhận trách nhiệm làm rõ lời giải thích và đưa cuộc trao đổi trở lại nội dung cần thống nhất.
Hội thoại mẫu xử lý tình huống khó tại nhà thuốc
Các hội thoại dưới đây là tình huống giả định để luyện kỹ năng giao tiếp bán thuốc, không phải trường hợp thực tế của tác giả. Nội dung tập trung vào cách phản hồi; quyết định chuyên môn vẫn cần dựa trên thông tin đầy đủ và phạm vi hành nghề phù hợp.
Khách muốn mua nhanh và không muốn trả lời thêm
Bối cảnh: Khách đưa tên một sản phẩm từng dùng và muốn lấy ngay, trong khi dược sĩ chưa biết người sử dụng hoặc mục đích hiện tại.
Khách hàng: “Tôi đang vội nên chỉ cần lấy đúng loại này, lần trước tôi đã mua rồi, không cần hỏi thêm đâu.”
Dược sĩ: “Em hiểu anh/chị muốn mua nhanh. Em cần xác nhận người dùng và mục đích lần này để kiểm tra trước khi tư vấn.”
Khách hàng: “Lần này tôi mua cho người nhà, thấy biểu hiện cũng giống mình trước đây nên nghĩ dùng lại loại đó được.”
Dược sĩ: “Vì người sử dụng đã khác, mình cần làm rõ thông tin của người nhà; anh/chị có thể cho biết họ đang gặp vấn đề gì?”
Nếu khách tiếp tục từ chối cung cấp thông tin: “Hiện tôi chưa có đủ thông tin để tư vấn sự phù hợp; anh/chị có thể liên hệ người dùng để mình trao đổi rõ hơn.”
Cách phản hồi này ghi nhận sự vội vàng nhưng đồng thời giải thích vì sao kinh nghiệm sử dụng trước đó chưa giải quyết được tình huống hiện tại. Tránh câu “Không trả lời thì thôi”, vì câu nói đó không giúp khách hiểu thông tin nào còn thiếu hoặc cách bổ sung.
Khách yêu cầu thuốc nhưng chưa đáp ứng điều kiện bán
Bối cảnh: Dược sĩ đã xác định sản phẩm thuộc diện kê đơn, nhưng khách chưa cung cấp được đơn để kiểm tra theo quy định.
Khách hàng: “Tôi đã dùng loại này trước đây rồi, hôm nay không mang đơn nên muốn nhà thuốc bán lại cho nhanh.”
Dược sĩ: “Đây là thuốc kê đơn, em cần kiểm tra đơn trước khi bán; anh/chị có thể cung cấp đơn đang sử dụng không?”
Khách hàng: “Tôi không có đơn ở đây, nhưng nhớ đúng tên thuốc và nghĩ mua như lần trước là được rồi.”
Dược sĩ: “Chỉ tên thuốc chưa đủ để kiểm tra việc cấp thuốc; nếu không có đơn phù hợp, anh/chị cần liên hệ cơ sở khám chữa bệnh để được hướng dẫn.”
Nếu khách vẫn yêu cầu bán: “Tôi hiểu việc này khiến anh/chị bất tiện, nhưng hiện chưa thể bán thuốc khi chưa đáp ứng điều kiện cần thiết.”
Nguyên tắc GPP — Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc — yêu cầu kiểm tra đơn và có hướng dẫn về giải thích, từ chối bán khi đơn không hợp lệ hoặc có nghi vấn. Căn cứ liên quan nằm tại Phụ lục I-1a, mục III.2.c của quy định được hợp nhất trong Văn bản 11/VBHN-BYT. [4]
Tránh trả lời “Quy định là vậy, không giải thích thêm”, vì khách vẫn cần hiểu điều còn thiếu và bước có thể thực hiện tiếp theo.
Khách phàn nàn về giá hoặc gặp khó khăn về chi phí
Bối cảnh: Sau khi nghe giá, khách cho biết khoản chi vượt dự kiến và muốn tìm hiểu những phương án có thể phù hợp hơn.
Khách hàng: “Tổng tiền này cao hơn tôi dự tính, nên tôi muốn biết có cách nào giảm chi phí mà vẫn phù hợp không?”
Dược sĩ: “Cảm ơn anh/chị đã chia sẻ; mình có thể xem lại từng khoản và kiểm tra những lựa chọn phù hợp trước khi quyết định.”
Khách hàng: “Tôi muốn biết khoản nào có phương án khác, chứ cũng không muốn tự bớt thuốc rồi ảnh hưởng việc sử dụng.”
Dược sĩ: “Em sẽ kiểm tra phương án cụ thể và giải thích rõ; nội dung cần trao đổi với người kê đơn thì mình cần xác nhận trước.”
Nếu khách chỉ đang so sánh giá: “Anh/chị có thể cho tôi xem thông tin sản phẩm đang so sánh để mình đối chiếu đúng loại, hàm lượng và quy cách.”
Trao đổi về chi phí nên được thực hiện cởi mở, để khách có thể nêu giới hạn của mình và hiểu các lựa chọn được đề xuất. AHRQ khuyến khích chủ động tạo điều kiện cho người bệnh đặt câu hỏi về chi phí trong quá trình chăm sóc sức khỏe. [3]
Tránh câu “Thuốc đắt mới tốt” hoặc tự đề nghị giảm liều, vì những phản hồi đó chưa giải quyết đúng yêu cầu của khách. Việc thay thuốc hoặc điều chỉnh điều trị cần được kiểm tra riêng về chuyên môn và thẩm quyền, không quyết định chỉ từ mức giá.
Khách lo tác dụng phụ hoặc phản ánh dùng thuốc chưa cải thiện
Bối cảnh: Khách đọc thông tin trên mạng và lo thuốc có thể gây hại, nhưng chưa nói rõ mình đã gặp biểu hiện bất thường hay chưa.
Khách hàng: “Tôi đọc thấy thuốc này có tác dụng phụ nên đang rất lo, không biết trường hợp của mình có nên dùng tiếp không.”
Dược sĩ: “Em muốn hiểu rõ điều khiến anh/chị lo nhất. Anh/chị đang hỏi từ thông tin đã đọc hay đã xuất hiện biểu hiện nào?”
Khách hàng: “Tôi chưa thấy biểu hiện mới, nhưng đọc nhiều ý kiến khác nhau nên không biết thông tin nào liên quan đến mình.”
Dược sĩ: “Anh/chị cho em xem nội dung đó cùng thuốc đang dùng. Em sẽ kiểm tra và giải thích những điểm liên quan đến trường hợp của mình.”
Nếu khách đã có biểu hiện mới hoặc chưa cải thiện: Chuyển sang hỏi rõ biểu hiện, thời điểm, cách dùng và thông tin liên quan để đánh giá bước hỗ trợ phù hợp. Khi tình huống cần hỗ trợ y tế khẩn cấp, phải ưu tiên trợ giúp thay vì tiếp tục hội thoại luyện tập hoặc bán thử thuốc khác.
Tránh lời trấn an “Ai dùng cũng vậy, không sao đâu”, vì câu nói này kết luận trước khi người tư vấn hiểu điều đang xảy ra. Khi chưa đủ dữ kiện, có thể nói: “Em cần kiểm tra thêm để trả lời chính xác, hiện chưa thể kết luận nguyên nhân của biểu hiện này.”
Bài tập luyện giao tiếp và bảng tự đánh giá
Kỹ năng giao tiếp bán hàng tại nhà thuốc có thể được luyện bằng những tình huống ngắn, tập trung vào một hành vi cần cải thiện. Với sinh viên, phần thực hành nên có người hướng dẫn để phân biệt lỗi diễn đạt với vấn đề chuyên môn trong câu trả lời.
Ba bài tập thực hành
Bài tập 1: Viết lại câu nói dễ gây trở ngại
Hãy đọc các câu ở cột đầu và tự viết một cách phản hồi khác trước khi xem phần gợi ý bên cạnh. Khi đối chiếu, chú ý câu mới có làm rõ vấn đề và mở ra bước trao đổi tiếp theo hay chỉ thay đổi cách xưng hô.
| Câu cần sửa | Gợi ý diễn đạt | Điểm được cải thiện |
|---|---|---|
| “Anh/chị uống sai rồi nên mới không đỡ.” | “Anh/chị có thể kể lại cách đã sử dụng để em kiểm tra những điểm cần làm rõ trước khi tư vấn tiếp không?” | Tìm hiểu thông tin trước khi kết luận hoặc quy trách nhiệm. |
| “Em nói rõ rồi, anh/chị cứ làm theo.” | “Có thể phần hướng dẫn của em còn khó theo dõi; mình cùng xem lại nội dung anh/chị đang băn khoăn nhé.” | Tạo cơ hội giải thích lại mà không trách người nghe. |
| “Không đủ tiền thì lấy ít thuốc lại.” | “Mình cùng xem lại chi phí và các lựa chọn phù hợp trước khi quyết định, thay vì tự thay đổi cách dùng thuốc.” | Ghi nhận khó khăn nhưng giữ giới hạn của quyết định chuyên môn. |
Bài tập 2: Đóng vai một tình huống khó
Chọn một hội thoại trong bài và phân vai dược sĩ, khách hàng, người quan sát để thực hành cách phản hồi trong cùng một bối cảnh. Người đóng vai khách nên đưa thêm một băn khoăn hợp lý, giúp người tư vấn luyện phản ứng thay vì chỉ đọc thuộc lời thoại.
Sau lượt đầu, người quan sát nêu một câu nói đã giúp làm rõ vấn đề và một câu còn gây khó hiểu hoặc áp lực. Nhóm thực hành đổi vai, sửa câu cần cải thiện rồi thử lại để so sánh sự khác biệt trong cuộc trao đổi.
Bài tập 3: Sửa một lời giải thích chưa rõ
Chọn nội dung đơn giản, chẳng hạn việc cần mang danh sách thuốc đến kiểm tra, rồi giải thích cho người đóng vai khách hàng. Người nghe diễn đạt lại cách mình sẽ thực hiện, còn người tư vấn xác định điểm nào đã rõ và điểm nào cần làm sáng tỏ.
Nếu hai bên hiểu khác nhau, hãy thay đổi cách giải thích bằng ví dụ hoặc hướng dẫn viết ngắn, sau đó kiểm tra lại. Bài tập này tập trung vào khả năng điều chỉnh lời nói, không đánh giá người nghe bằng việc họ nhớ được bao nhiêu câu.
Nhận xét bằng hành vi quan sát được
Nhận xét như “giao tiếp chưa tốt” thường khó chuyển thành hành động, vì người thực hành không biết cần thay đổi phần nào. Bảng dưới đây giúp ghi lại câu nói hoặc hành vi cụ thể, từ đó chọn một nội dung để luyện thêm trong lượt tiếp theo.
| Tiêu chí | Bằng chứng từ cuộc trao đổi | Đã thể hiện | Cần luyện thêm |
|---|---|---|---|
| Mở đầu phù hợp và làm rõ nhu cầu | Ghi câu hỏi mở đầu đã sử dụng | □ | □ |
| Đặt câu hỏi rõ, không dẫn dắt | Ghi câu hỏi giúp bổ sung thông tin | □ | □ |
| Làm rõ điều chưa chắc chắn | Ghi thông tin đã được hỏi lại | □ | □ |
| Tóm tắt để khách xác nhận | Ghi lời tóm tắt và phản hồi của khách | □ | □ |
| Giải thích bằng từ dễ hiểu | Ghi thuật ngữ hoặc câu đã được diễn đạt lại | □ | □ |
| Kiểm tra cách khách hiểu | Ghi lời mời khách nói lại và nội dung phản hồi | □ | □ |
| Xử lý bất đồng với thái độ tôn trọng | Ghi câu phản hồi khi khách chưa đồng ý | □ | □ |
| Thống nhất bước tiếp theo phù hợp | Ghi việc hai bên đã làm rõ trước khi kết thúc | □ | □ |
Bảng này là công cụ thực hành do biên tập đề xuất, không phải thang điểm đã được kiểm định hoặc chứng nhận năng lực hành nghề. Hãy chọn một hội thoại trong bài để thực hành cùng đồng nghiệp hoặc bạn học, sau đó dùng bảng nhận xét để cải thiện một cách diễn đạt. Nếu một tiêu chí chưa xuất hiện trong tình huống, hãy ghi rõ lý do thay vì cố đánh dấu để hoàn thành toàn bộ bảng.
Lời kết
Kỹ năng giao tiếp trong bán thuốc được thể hiện qua cách dược sĩ hiểu đúng vấn đề và giúp khách biết mình cần làm gì tiếp theo. Mỗi lần sửa một câu hỏi dẫn dắt, làm rõ lời giải thích hoặc xử lý bất đồng là cơ hội rèn luyện cụ thể.
Tài liệu tham khảo đã sử dụng
- AHRQ — Communicate Clearly: Tool 4: nguyên tắc hỏi mở, lắng nghe và truyền đạt rõ ràng.
- AHRQ — Use the Teach-Back Method: Tool 5: kiểm tra sự hiểu và điều chỉnh lời giải thích.
- AHRQ — Talk About Costs: Tool 23: trao đổi về chi phí chăm sóc sức khỏe.
- Bộ Y tế — Văn bản hợp nhất 11/VBHN-BYT về Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc: Phụ lục I-1a, mục III.2.c về bán thuốc theo đơn.
Biên soạn
Kiểm duyệt nội dung
Dược sĩ Nguyễn Thị Thu Hiền được đào tạo chuyên ngành Dược và có kinh nghiệm làm việc trong cả hoạt động tư vấn tại nhà thuốc lẫn biên soạn nội dung sức khỏe.
Kiểm duyệt chuyên môn
Dược sĩ phụ trách chuyên môn nhà thuốc
Chia sẻ kinh nghiệm vận hành nhà thuốc và tư vấn tại quầy.




