Danh mục thuốc khi mở nhà thuốc cần được xây dựng theo nhu cầu địa bàn, phạm vi hoạt động, vốn và khả năng quản lý tồn kho. Danh mục hàng ban đầu ghi rõ nhóm hàng, số mã dự kiến và ngân sách từng nhóm để bạn chuẩn bị đơn nhập trước khai trương.
Đây chính là bước cần bạn dành nhiều người thời gian ưu tiên trong lộ trình mở nhà thuốc. Bài viết của Nghề Dược giúp bạn hướng dẫn cách chọn hàng, kèm bảng phân bổ vốn minh họa và checklist kiểm tra trước khi nhận thuốc.
4 yếu tố cần cân nhắc khi xây dựng danh mục thuốc khi mở nhà thuốc
Trước khi xem bảng chào hàng, bạn hãy chốt bốn yếu tố để chọn nhóm ưu tiên.
| Yếu tố | Câu hỏi cần trả lời | Quyết định trong danh mục |
|---|---|---|
| Nhu cầu địa bàn | Ai mua, cần gì, thường mua lúc nào? | Nhóm ưu tiên và nhóm cần thăm dò |
| Phạm vi hoạt động | Cơ sở được kinh doanh gì, qua kênh nào? | Nhóm đủ điều kiện đưa vào danh mục |
| Vốn | Dành bao nhiêu tiền cho hàng hóa? | Ngân sách từng nhóm và từng đợt nhập |
| Khả năng quản lý tồn kho | Ai theo dõi, dùng công cụ gì, bảo quản ở đâu? | Số mã và loại hàng có thể kiểm soát |
Nhu cầu của địa bàn

Hãy xác định nhóm dân cư quanh địa điểm dự kiến, cùng trường học, chợ và cơ sở khám chữa bệnh gần đó. Bạn có thể hỏi người dân về nhu cầu thường gặp, giờ mua và sản phẩm khó tìm. Khi tham khảo nhà thuốc lân cận, chỉ ghi thông tin được chia sẻ, tránh thông tin bệnh nhân.
Ví dụ minh họa: người dân tại chung cư thường hỏi về chăm sóc da và dụng cụ theo dõi sức khỏe cho trẻ. Bạn sẽ khảo sát thêm để chọn sản phẩm, quy cách phù hợp.
Lỗi thường gặp: Chép danh mục của nhà thuốc khác mà chưa kiểm tra khách hàng quanh mình cần gì.
Phạm vi hoạt động
Người chịu trách nhiệm chuyên môn cần rà soát từng nhóm theo loại hình và phạm vi kinh doanh của cơ sở. Hàng dự kiến bán trực tuyến cũng cần được kiểm tra riêng theo điều kiện của kênh này.
Với thuốc phải kiểm soát đặc biệt, hãy chốt điều kiện nhân sự, bảo quản và quản lý trước khi chọn mã. Nghị định 163/2025/NĐ-CP ngày 29/06/2025 của Chính phủ quy định các yêu cầu riêng tại Điều 30–36; cần đối chiếu thêm Thông tư 18/2026/TT-BYT của Bộ Y tế về thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải kiểm soát đặc biệt.[2]
Thêm hàng bổ trợ cũng cần thêm kệ và khu vực trưng bày, theo yêu cầu GPP (Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc) ở phần sau.
Lỗi thường gặp: Bổ sung nhóm hàng vì có người hỏi nhưng chưa rà soát phạm vi và điều kiện kinh doanh.
Vốn và phân bổ
Ngân sách hàng hóa là khoản bạn dự kiến dành để mua hàng, tính theo giá nhập. Bạn lấy khoản này từ dự toán chi phí mở nhà thuốc, tách khỏi tiền thiết lập cơ sở và khoản dự phòng.
Ví dụ giả định xuyên suốt bài: tổng vốn 800 triệu đồng gồm 500 triệu cho hàng hóa, 200 triệu thiết lập và 100 triệu dự phòng. Ngân sách 500 triệu có thể giải ngân thành nhiều đợt; phần chưa mua vẫn là tiền dành cho hàng, chưa phải tồn kho thực tế.
Chốt ngân sách từng nhóm trước khi gặp nhà cung cấp. Khi có chiết khấu theo thùng, kiểm tra sức mua, hạn dùng và tiền còn lại cho nhóm khác.
Lỗi thường gặp: Dùng hết ngân sách hàng hóa trong lần đặt đầu vì muốn đạt mức chiết khấu.
Khả năng quản lý tồn kho
Mã hàng là mã nhận diện từng sản phẩm theo tên, hàm lượng, dạng bào chế và quy cách. Cùng hoạt chất nhưng khác hàm lượng hoặc quy cách cần được phân biệt khi quản lý.
Phân công người nhận hàng, đối chiếu lô, hạn dùng và cập nhật dữ liệu trước khi mở rộng danh mục.
Theo yêu cầu GPP, nhà thuốc phải quản lý mua bán bằng phần mềm và có thiết bị kết nối internet. Bảng tính kèm bài phục vụ lập kế hoạch, còn dữ liệu vận hành cần được đưa vào hệ thống đáp ứng yêu cầu GPP.[1]
Lỗi thường gặp: Mở rộng số mã trước khi chuẩn bị đủ nhân sự, công cụ và thiết bị bảo quản.
Danh mục thuốc thiết yếu khi mở nhà thuốc gồm những nhóm hàng nào?

Trong ngữ cảnh chuẩn bị hàng, “thiết yếu” thường được hiểu là nhóm cần ưu tiên khi khai trương. Danh mục thuốc thiết yếu do Bộ Y tế ban hành có phạm vi và mục đích pháp lý riêng; không đồng nghĩa với bảng hàng cần nhập khi khai trương.[3]
Bảng dưới đây là gợi ý tổ chức danh mục kinh doanh thành năm nhóm. Mức ưu tiên cần điều chỉnh theo khảo sát và phạm vi hoạt động của nhà thuốc.
| Nhóm hàng | Vai trò và hướng chọn hàng | Cách bắt đầu |
|---|---|---|
| Thuốc kê đơn | Đáp ứng đơn thuốc hợp lệ; xem xét nhu cầu thuốc bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường và các nhóm khác tại địa bàn | Chọn đúng hoạt chất, hàm lượng, dạng bào chế theo nhu cầu có căn cứ; nhập thăm dò khi chưa rõ sức mua |
| Thuốc không kê đơn, thường gọi OTC | Phục vụ nhu cầu tự chăm sóc phù hợp; có thể xem xét thuốc giảm đau, hạ sốt, tiêu hóa, dị ứng hoặc dùng ngoài thuộc nhóm không kê đơn | Chọn sản phẩm cụ thể theo phân loại được phép; cân nhắc dạng dùng và quy cách phù hợp khách hàng |
| Thực phẩm chức năng, viết tắt TPCN | Phục vụ nhu cầu bổ sung dinh dưỡng hoặc hỗ trợ sức khỏe đã ghi nhận | Chọn ít dòng có nhu cầu rõ; kiểm tra hồ sơ và nội dung công dụng của từng sản phẩm |
| Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân | Phục vụ nhu cầu làm sạch, dưỡng ẩm, chống nắng và chăm sóc hằng ngày | Chọn theo nhóm khách, khả năng tư vấn và diện tích trưng bày |
| Vật tư y tế và dụng cụ theo dõi | Băng gạc, khẩu trang y tế, nhiệt kế, máy đo huyết áp, máy đo đường huyết phù hợp hồ sơ sản phẩm | Vật tư tiêu hao nhập theo nhu cầu; dụng cụ giá trị cao cân nhắc lượng ít hoặc đặt theo yêu cầu |
“Dược mỹ phẩm” là cách gọi thường gặp trong kinh doanh; khi lập danh mục, bạn vẫn xác định loại sản phẩm theo hồ sơ. Tương tự, men vi sinh, vitamin, nước muối hoặc sản phẩm xịt mũi có thể thuộc các nhóm khác nhau, nên cần kiểm tra từng sản phẩm.
Với thuốc kê đơn, đơn thuốc và nhu cầu điều trị hợp lệ là căn cứ lựa chọn. Đừng lấy độ rộng của nhóm kháng sinh làm mục tiêu mua hàng; việc bán thuốc theo đơn thực hiện theo mục III.2(c), Phụ lục I-1a của quy định GPP.[1]
Bạn có thể chia mỗi nhóm thành ba trạng thái: nhập khai trương, chờ bổ sung, chưa nhập. Cách ghi này giúp cả chủ nhà thuốc và người phụ trách chuyên môn hiểu rõ quyết định cho từng mã.
Tiêu chí chọn hàng và mẫu danh mục ban đầu
Sau khi chốt nhóm, bạn chuyển sang chọn từng mã. Hãy lọc điều kiện pháp lý, chất lượng và bảo quản trước, rồi cân nhắc số lượng và vốn.
Tiêu chí chọn hàng
Bảng sau phân biệt yêu cầu GPP với gợi ý quản trị để bạn áp dụng đúng.
| Tiêu chí | Cách áp dụng | Căn cứ hoặc tính chất |
|---|---|---|
| Nhu cầu đã ghi nhận | Ghi lý do chọn: khách hỏi, nhu cầu theo mùa, nhóm khách hoặc đơn thuốc phù hợp | Gợi ý quản trị |
| Tốc độ bán dự kiến | Hàng chưa rõ sức mua nhập lượng nhỏ; cân nhắc thời gian nhà cung cấp giao bổ sung | Giả định cần theo dõi sau mở cửa |
| Hạn dùng khi nhận | So sánh hạn còn lại với lượng nhập và thời gian dự kiến bán hết | GPP yêu cầu kiểm tra hạn dùng; ngưỡng nhận do cơ sở đặt [1] |
| Điều kiện bảo quản | Đối chiếu nhãn với thiết bị, vị trí lưu trữ và điều kiện vận chuyển | Yêu cầu GPP [1] |
| Mức trùng lặp | Cân nhắc 1–2 lựa chọn cho nhu cầu tương đương trước khi mở rộng | Gợi ý quản trị, cần phân biệt hàm lượng và dạng dùng |
| Nguồn cung, chứng từ | Kiểm tra tính hợp pháp, hồ sơ nhà cung cấp và chứng từ; thống nhất đổi trả | Yêu cầu nguồn mua theo GPP; đổi trả là thỏa thuận [1] |
Về hạn dùng, bạn có thể đặt ngưỡng nhận nội bộ theo từng nhóm. Ví dụ đề xuất: trên 18 tháng với thuốc kê đơn, trên 12 tháng với OTC và TPCN.
Các mốc 18/12 tháng là giả định mua hàng, không phải yêu cầu pháp luật. Với sản phẩm có hạn dùng gốc ngắn, hãy đánh giá riêng lượng nhập và thời gian bán; cam kết đổi trả cũng cần rõ thời hạn, điều kiện và bên chịu chi phí.
Với hai mã gần giống nhau, ghi rõ khác biệt về giá, quy cách hoặc nhu cầu. Mã chưa có lý do nhập rõ ràng được đưa vào danh sách chờ.
Mẫu danh mục hàng ban đầu
Số liệu giả định, không phản ánh nhà thuốc thực tế. Bảng dùng ngân sách hàng hóa 500 triệu đồng; số mã để trống vì cần được chọn từ nhu cầu và báo giá thực tế.
| Nhóm hàng | Tỷ trọng ngân sách hàng | Giá trị (triệu đồng) | Số mã dự kiến |
|---|---|---|---|
| Thuốc kê đơn | 40% | 200 | Bạn điền |
| Thuốc không kê đơn | 30% | 150 | Bạn điền |
| TPCN | 15% | 75 | Bạn điền |
| Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân | 10% | 50 | Bạn điền |
| Vật tư y tế và dụng cụ theo dõi | 5% | 25 | Bạn điền |
| Tổng | 100% | 500 |
Khoản 500 triệu nằm trong ví dụ tổng vốn 800 triệu của bài mở nhà thuốc có lãi không. Tỷ trọng trên dùng để minh họa cách chia vốn, không thể hiện tỷ lệ doanh thu hay lợi nhuận của từng nhóm.
Cách dùng file mẫu để lập kế hoạch nhập hàng
Để xây dựng kế hoạch nhập hàng chi tiết, bạn có thể sử dụng “Mẫu danh mục bán hàng” do Nghề Dược gợi ý (TẢI TẠI ĐÂY). File có 4 trang, dùng theo trình tự sau:
| Trang tính | Nội dung bạn thực hiện |
|---|---|
| Danh mục | Nhập ngân sách, tỷ trọng năm nhóm, số mã dự kiến; bổ sung biên gộp thực tế và ngày tồn kho mục tiêu khi có căn cứ |
| Tiêu chí | Rà sáu tiêu chí chọn hàng và ghi nhận xét ở cột “Ghi chú của bạn” |
| Chi tiết mã hàng | Liệt kê sản phẩm, giá nhập, số lượng, trạng thái; xem giá trị nhập so với ngân sách nhóm |
| Checklist GPP | Ghi kết quả kiểm tra, người phụ trách và việc còn cần làm trước khi nhập |
Bước 1 – Phân bổ ngân sách. Tại “Danh mục”, nhập ngân sách hàng hóa vào B5, đơn vị triệu đồng. Cột “Tỷ trọng vốn” chỉ tính trên ngân sách hàng hóa này, không phải tổng vốn mở nhà thuốc. Điều chỉnh đủ năm tỷ trọng để B16 báo “Đủ 100%”. Nếu báo “Chưa đủ tỷ trọng” hoặc “Cần chỉnh về 100%”, sửa trước khi dùng số tiền phân bổ.
Bước 2 – Liệt kê từng mã. Trang “Chi tiết mã hàng” có sẵn 40 dòng nhập. Mỗi dòng ghi nhóm hàng, tên sản phẩm, hàm lượng/dạng dùng/quy cách, loại theo hồ sơ, lý do chọn, giá nhập, số lượng, trạng thái và ghi chú. Giá nhập dùng đồng/đơn vị, số lượng cùng đơn vị đó; thành tiền tự đổi sang triệu đồng. Ví dụ giả định: 50.000 đồng × 20 đơn vị = 1 triệu đồng. Đợt mua cụ thể, hạn dùng yêu cầu và thông tin nhà cung cấp có thể ghi thêm ở cột “Ghi chú”.
Bước 3 – Chọn trạng thái và đối chiếu vốn. “Nhập khai trương” và “Chờ bổ sung” đều được cộng vào giá trị dự kiến sử dụng ngân sách; “Chưa nhập” không được cộng. Bảng phía trên tính:
Còn lại chưa phân bổ = Ngân sách nhóm − Nhập khai trương − Chờ bổ sung.
Đây là phần ngân sách chưa gán cho mã hàng, không phải tiền mặt còn trong tài khoản. Kiểm tra từng nhóm, vì tổng còn dư vẫn có thể có nhóm vượt ngân sách. “Trong ngân sách” chỉ so sánh giá trị đã nhập; bạn vẫn cần điền đủ giá, số lượng, nhóm và trạng thái. “Số mã đã liệt kê” đếm các dòng có nhóm và tên, kể cả “Chưa nhập”; không phải số mã đã mua. “Số mã dự kiến” lấy từ cột D trang “Danh muc” do bạn nhập, không tự thay bằng số dòng chi tiết.
Bước 4 – Rà tiêu chí và điều kiện nhận hàng. Đối chiếu “Tiêu chí”, sau đó điền “Checklist GPP”. Chọn “Không áp dụng” cần kèm lý do, chẳng hạn danh mục không có thuốc bảo quản lạnh. Dữ liệu lô, hạn dùng và nhập–xuất–tồn khi vận hành được quản lý trong phần mềm đáp ứng GPP.
Đọc biên gộp và số ngày hàng đủ bán
Cột “Biên gộp thực tế” trên trang “Danh muc” dành cho số liệu từng nhóm sau hoạt động: (Doanh thu nhóm − Giá vốn nhóm) ÷ Doanh thu nhóm. Cột “Ngày tồn kho mục tiêu” là mức bạn tự đặt; cả hai cột chưa có căn cứ thì để trống.
Phần ước tính bên dưới dùng ba đầu vào riêng: tồn kho thực tế theo giá vốn (B19), doanh thu dự kiến/tháng (B20) và biên gộp dự kiến toàn danh mục (B21). B21 không tự lấy trung bình cột biên gộp từng nhóm.
Số ngày hàng đủ bán ước tính = Tồn kho thực tế theo giá vốn ÷ Giá vốn dự kiến/tháng × 30.
Với doanh thu 400 triệu/tháng, biên gộp 20%, giá vốn là 320 triệu/tháng. Nếu tồn kho thực tế đạt 500 triệu, số ngày ước tính bằng 500 ÷ 320 × 30 ≈ 46,9 ngày. Đây là ví dụ giả định, không phải mục tiêu áp dụng chung.
Đổi ngân sách B5 không làm tồn kho B19 đổi theo. Hãy cập nhật B19 theo hàng thực có, không đưa tiền chưa mua hàng vào đây. Thiếu đầu vào thì kết quả để trống; giá vốn bằng 0 thì hiện “Không tính”. Khi đánh giá kỳ đã qua, dùng tồn kho bình quân và giá vốn cùng kỳ.
Kiểm tra danh mục theo GPP và nhập hàng đợt đầu
Trước khi đặt hàng, người phụ trách chuyên môn cùng người nhập hàng kiểm tra danh mục thuốc tại nhà thuốc GPP theo bảng dưới đây.
Checklist GPP cho danh mục

Checklist trích các yêu cầu liên quan trong Phụ lục I-1a của Thông tư 02/2018/TT-BYT ngày 22/01/2018 của Bộ Y tế, theo nội dung đã sửa đổi, hợp nhất năm 2025.[1] Đây là phần kiểm tra phục vụ nhập hàng, không thay bộ tiêu chuẩn đánh giá GPP.
| Việc cần kiểm tra | Tác động đến danh mục | Mục đối chiếu [1] |
|---|---|---|
| Nguồn thuốc hợp pháp, có hồ sơ theo dõi và lựa chọn nhà cung cấp | Xác nhận nguồn cho từng nhóm | III.1(a), (b) |
| Thuốc được phép lưu hành, bao gói và nhãn phù hợp; đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ | Chỉ chốt hàng đáp ứng yêu cầu | III.1(c) |
| Kiểm tra hạn dùng, nhãn và chất lượng bằng cảm quan khi nhập | Chuẩn bị người và quy trình nhận | III.1(d) |
| Bảo quản theo nhãn; nhiệt độ phòng không quá 30°C, độ ẩm không quá 75% | Loại khỏi đợt nhập các mã chưa đáp ứng bảo quản | II.3(b) |
| Có phương tiện phù hợp cho thuốc bảo quản mát 8–15°C hoặc lạnh 2–8°C | Chỉ nhập khi đã đáp ứng điều kiện | II.3(b) |
| Nhiệt kế, ẩm kế hiệu chuẩn định kỳ; cơ sở cấp mới hoặc tái đánh giá phải có thiết bị theo dõi nhiệt độ tự ghi | Kiểm tra thiết bị trước khi nhận | II.3(a) |
| Mỹ phẩm, TPCN, thiết bị y tế đặt riêng, không bày cùng thuốc; có biển “Sản phẩm này không phải là thuốc” | Phân vị trí kệ theo loại sản phẩm | II.2(c) |
| Theo dõi nhập–xuất–tồn, lô, hạn dùng, nguồn gốc; dùng phần mềm, liên thông dữ liệu theo hướng dẫn | Chuẩn bị trường dữ liệu cho từng mã và lô | II.4(b), (c) |
| Lưu hồ sơ tối thiểu 1 năm từ khi thuốc hết hạn dùng | Chuẩn bị cách lưu và tra cứu | II.4(d) |
Nhập hàng đợt đầu
Đợt khai trương ưu tiên những mã đã có lý do nhập rõ ràng. Phần ngân sách còn lại dành cho bổ sung theo sức mua và thời gian giao hàng.
Gợi ý tổ chức nhận hàng: đối chiếu đơn đặt, hàng giao và chứng từ; kiểm tra tên, hàm lượng, quy cách, số lượng, lô và hạn dùng. Ghi nhận chênh lệch ngay với nhà cung cấp, tách hàng chờ xử lý khỏi hàng được đưa vào bán. Đây là cách triển khai thực tế; căn cứ GPP về mua và kiểm tra thuốc nằm trong checklist trên.
Ba tình huống cần kiểm tra kỹ là lô giá rẻ có hàng cận hạn, đơn lớn để đạt chiết khấu và hàng thiếu chứng từ. Đề nghị nhà cung cấp làm rõ trước khi nhận hoặc tăng số lượng.
Bạn có thể tra cứu tại mục công bố giấy đăng ký thuốc của Cục Quản lý Dược. Đây là cổng thông tính của Cục Quản lý dược lưu ý dữ liệu cấp gốc bao gồm đầy đủ đính chính, thay đổi và thu hồi; cần đối chiếu thêm thông tin cập nhật liên quan.[4]
Sau khai trương
Ghi lại hàng bán chậm, hàng gần hết hạn và sản phẩm khách hỏi nhưng chưa có để điều chỉnh đợt tiếp theo. Khi cơ cấu hàng thay đổi, đối chiếu biên gộp với giả định trong bản lập kế hoạch kinh doanh nhà thuốc. Ưu tiên thay đổi có căn cứ từ dữ liệu bán thay vì mở rộng đồng loạt cả năm nhóm.
Câu hỏi thường gặp
Có loại thuốc nào được ưu tiên trong danh mục kinh doanh của nhà thuốc không?
Bạn ưu tiên nhóm có nhu cầu rõ tại địa bàn, thuộc phạm vi kinh doanh và đáp ứng điều kiện bảo quản. Với mã chưa có dữ liệu bán, hãy nhập thăm dò. Bảng năm nhóm trong bài giúp chia ngân sách; việc chọn sản phẩm cụ thể cần người phụ trách chuyên môn rà soát.
Có nên dùng phần mềm quản lý ngay khi mới mở nhà thuốc không?
Có. Phụ lục I-1a, mục II.4(c) yêu cầu nhà thuốc có thiết bị kết nối internet và quản lý mua bán bằng phần mềm.[1] Chuẩn bị hệ thống trước khi nhận hàng giúp nhập dữ liệu lô, hạn dùng và nguồn gốc ngay từ đầu.
Nên tìm nguồn hàng cho nhà thuốc ở đâu?
Bạn tìm nguồn từ cơ sở kinh doanh thuốc hợp pháp, có hồ sơ và chứng từ hợp lệ.[1] Khi so sánh nguồn cung, xem thêm khả năng giao hàng, bảo quản và đổi trả. Phần lựa chọn nhà cung cấp trong bài mở nhà thuốc giúp bạn rà soát các tiêu chí này.
Tài liệu tham khảo
Rà soát ngày 06/11/2026. Số trong ngoặc vuông ở thân bài dẫn đến các nguồn dưới đây.
- Bộ Y tế: Thông tư 02/2018/TT-BYT ngày 22/01/2018, quy định về Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc; các sửa đổi tại Thông tư 12/2020/TT-BYT ngày 22/06/2020, Thông tư 29/2020/TT-BYT ngày 31/12/2020 và Thông tư 11/2025/TT-BYT ngày 16/05/2025. Đọc bản hợp nhất đăng trên Cổng thông tin Chính phủ, Phụ lục I-1a, II.2–4, III.1–2.
- Chính phủ: Nghị định 163/2025/NĐ-CP ngày 29/06/2025, quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Dược, hiệu lực 01/07/2025. Bản ký trên Cổng thông tin Chính phủ, đối chiếu Điều 30–36.
- Bộ Y tế: Thông tư 18/2026/TT-BYT ngày 01/06/2026, quy định chi tiết về thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải kiểm soát đặc biệt, hiệu lực 16/07/2026 đăng trải trên Công báo Chính phủ. Bài chỉ nêu yêu cầu rà soát riêng, không hướng dẫn đầy đủ điều kiện kinh doanh nhóm thuốc này.
- Bộ Y tế: Thông tư 19/2018/TT-BYT ngày 30/08/2018, ban hành Danh mục thuốc thiết yếu, hiệu lực 15/10/2018; thuộc tính trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật, hiển thị còn hiệu lực tại lượt tra cứu. Phân biệt với Thông tư 28/2024/TT-BYT ngày 01/11/2024, hiệu lực 15/12/2024, về danh mục thuốc thiết yếu và đặc điểm kinh tế – kỹ thuật của thuốc sử dụng tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh thực hiện kê khai giá; thông tin và bản gốc. Không dùng hai danh mục này làm tỷ lệ phân bổ hàng hóa bắt buộc cho nhà thuốc.
- Cục Quản lý Dược, Bộ Y tế: Công bố giấy đăng ký thuốc, nguyên liệu làm thuốc tại Việt Nam, gồm lưu ý về phạm vi dữ liệu cấp số gốc.
Biên soạn
Dược sĩ Nguyễn Thị Thu Hiền được đào tạo chuyên ngành Dược và có kinh nghiệm làm việc trong cả hoạt động tư vấn tại nhà thuốc lẫn biên soạn nội dung sức khỏe.
Kiểm duyệt chuyên môn
Dược sĩ Nguyễn Thị Hồng Vân có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dược, dược mỹ phẩm và mỹ phẩm. Hiện chị giữ vai trò Giám đốc điều hành Hệ thống Nhà Thuốc Việt, đồng thời tham gia tư vấn sức khỏe, chăm sóc da và các hoạt động chia sẻ kiến thức chuyên môn.




